hot spot
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm nóng chính trị: "hot spot" dùng để chỉ một khu vực hoặc quốc gia có tình trạng bất ổn chính trị, xung đột vũ trang hoặc tiềm ẩn nguy cơ bạo lực.
- Điểm nóng giải trí: "hot spot" cũng chỉ một địa điểm vui chơi sôi động, thường là câu lạc bộ đêm, quán bar hoặc khu vực thu hút nhiều người.
- Điểm phát nhiệt hoặc bức xạ mạnh: Trong khoa học, "hot spot" là một điểm có nhiệt độ hoặc mức bức xạ cao hơn các khu vực xung quanh.
Ví dụ sử dụng
Điểm nóng chính trị:
- The Middle East remains a hot spot for international conflicts. (Trung Đông vẫn là một điểm nóng cho các cuộc xung đột quốc tế.)
- The United Nations sent peacekeepers to several hot spots around the world. (Liên Hợp Quốc đã gửi lực lượng gìn giữ hòa bình đến một số điểm nóng trên thế giới.)
Điểm nóng giải trí:
- This bar is a popular hot spot for tourists in the city. (Quán bar này là một điểm nóng phổ biến cho khách du lịch trong thành phố.)
- The new nightclub has become the hottest hot spot in town. (Câu lạc bộ đêm mới đã trở thành điểm nóng nhất trong thị trấn.)
Điểm phát nhiệt hoặc bức xạ mạnh:
- The infrared camera detected a hot spot in the electrical wiring. (Máy ảnh hồng ngoại đã phát hiện một điểm nóng trong hệ thống dây điện.)
- Scientists are studying the hot spots on the sun's surface. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các điểm nóng trên bề mặt Mặt Trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to become a hot spot": trở thành một điểm nóng.
- The small town became a hot spot for drug trafficking. (Thị trấn nhỏ đã trở thành một điểm nóng cho buôn bán ma túy.)
"to be a hot spot for something": là một điểm nóng cho một hoạt động nào đó.
- The beach is a hot spot for surfing competitions. (Bãi biển là một điểm nóng cho các cuộc thi lướt sóng.)
Biến thể và từ gần giống
Hotspot (viết liền): dạng viết tắt phổ biến, đặc biệt trong công nghệ (ví dụ: Wi-Fi hotspot - điểm phát sóng Wi-Fi).
- I connected my laptop to the Wi-Fi hotspot at the café. (Tôi đã kết nối máy tính xách tay của mình với điểm phát sóng Wi-Fi tại quán cà phê.)
Hot-spot (có dấu gạch nối): dạng ít dùng, nhưng vẫn chấp nhận được.
Từ đồng nghĩa
- Flashpoint: điểm nóng, nơi xung đột dễ bùng phát.
- The border region is a flashpoint for tensions. (Khu vực biên giới là một điểm nóng cho căng thẳng.)
- Trouble spot: điểm rắc rối, nơi thường xảy ra bạo lực hoặc bất ổn.
- The police monitor trouble spots in the city. (Cảnh sát giám sát các điểm rắc rối trong thành phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hot spot".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định phổ biến với "hot spot".